dàng dênh

dàng dênh

Cô ấy cứ dàng dênh giữa hai lựa chọn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kéo dài, chậm chạp, không dứt khoát: "dàng dênh" chỉ hành động hoặc trạng thái kéo dài một việc đó một cách lề mề, chậm trễ, thiếu quyết đoán, thường gây khó chịu hoặc ảnh hưởng tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy cứ dàng dênh mãi chuyện nợ nần, không chịu trả dứt điểm. (Anh ấy cứ kéo dài chuyện nợ nần, không chịu giải quyết dứt khoát.)
    • Công việc bị dàng dênh thiếu nguyên liệu. (Công việc bị chậm trễ thiếu nguyên liệu.)
    • Đừng dàng dênh nữa, hãy quyết định đi! (Đừng kéo dài nữa, hãy quyết định ngay!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dàng dênh chuyện ": kéo dài, trì hoãn một vấn đề cụ thể.

    • Họ dàng dênh chuyện hợp đồng suốt ba tháng. (Họ trì hoãn việc hợp đồng suốt ba tháng.)
  • "dàng dênh không chịu làm": chậm chạp, không hành động đã đến lúc.

    • cứ dàng dênh không chịu học bài, mai đã thi. ( cứ chậm chạp không chịu học bài, mai đã thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Lề mề (tính từ/động từ): chậm chạp, không nhanh nhẹn, thường do thói quen.

    • ấy lề mề trong công việc, hay để muộn giờ. ( ấy chậm chạp trong công việc, hay bị trễ giờ.)
  • Chậm trễ (tính từ/động từ): không kịp thời, bị kéo dài thời gian.

    • Việc giao hàng bị chậm trễ thời tiết xấu. (Việc giao hàng bị kéo dài thời tiết xấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Kéo dài: làm cho việc đó diễn ra lâu hơn bình thường.
  • Trì hoãn: cố tình làm chậm lại, không giải quyết ngay.
  • Lần lữa: chần chừ, không dứt khoát, thường do do dự.
Thành ngữ liên quan
  • Dàng dênh như kéo cưa: diễn tả việc kéo dài một cách vô ích, không tiến triển.
    • Chuyện này cứ dàng dênh như kéo cưa, chẳng đi đến đâu. (Chuyện này cứ kéo dài vô ích, chẳng kết quả.)